Hội thảo quy tụ hơn 200 giảng viên, giáo vụ các Bộ môn của PNTU, với sự tham dự của TS. BSCKII. Phạm Quốc Dũng – Phó Hiệu trưởng; PGS. TS. BS. Trần Thị Khánh Tường – Trưởng Khoa Y, Chủ trì Hội thảo; PGS. TS. BS. Phạm Hiếu Liêm – Phó Trưởng Khoa Y; TS.ĐD. Đặng Trần Ngọc Thanh – Trưởng Khoa Điều Dưỡng; PGS. TS. BS. Ngô Minh Vinh – Trưởng Phòng Quản lý đào tạo Sau Đại học; TS. BS. Hồ Nguyễn Anh Tuấn – Phó trưởng phòng quản lý và điều hành Phòng Quản lý đào tạo Đại học và Tổ chức cán bộ cùng đông đảo đội ngũ giảng viên, giáo vụ các Bộ môn.
Chương trình cũng vinh dự đón nhận sự đồng hành của TS. BS. Hoàng Lê Phúc – Trưởng Khoa Tiêu hóa Bệnh viện Nhi đồng 1, Báo cáo viên Hội thảo.
Hội thảo tập trung vào một trong những định hướng quan trọng của Khoa Y trong đổi mới đào tạo: rà soát và tái cấu trúc chương trình từ 128 vấn đề lâm sàng cốt lõi, theo phương pháp Thiết kế ngược (Backward Design), lấy người bệnh làm trung tâm và gắn kết chặt chẽ giữa dạy học – thực hành – lượng giá năng lực.
Từ 128 vấn đề lâm sàng cốt lõi đến một bản đồ chung của chương trình đào tạo
Trong kế hoạch đổi mới, 128 vấn đề lâm sàng cốt lõi không được xem là 128 bài giảng mới, mà là một “bản đồ” để Khoa Y rà soát toàn bộ hệ thống bài giảng, ca lâm sàng, câu hỏi lượng giá và học liệu hỗ trợ người học.
Cách tiếp cận này đặt trọng tâm vào câu hỏi: một bác sĩ sau khi tốt nghiệp cần làm được gì khi gặp một vấn đề lâm sàng cụ thể?
Từ đó, mỗi vấn đề được xem xét trên các phương diện: chẩn đoán, xử trí, cấp cứu, theo dõi, phòng bệnh, giao tiếp và các năng lực cần thiết trong thực hành. Mỗi vấn đề cần có mục tiêu năng lực rõ ràng, ưu tiên các tình huống yêu cầu người học phân tích và ra quyết định lâm sàng, đồng thời được liên kết với ca bệnh và hình thức lượng giá phù hợp.
Đây là cơ sở để chuyển từ cách tiếp cận “bài giảng nào thuộc Bộ môn nào” sang cách tiếp cận “người bệnh gặp vấn đề gì và bác sĩ cần làm được gì”.
Backward Design: bắt đầu từ năng lực người học cần đạt
Một nội dung trọng tâm được giới thiệu trong kế hoạch của Khoa Y là chuyển sang Thiết kế ngược (Backward Design) dựa trên chuẩn năng lực.
Thay vì bắt đầu từ hệ thống bài giảng hiện có rồi xác định sinh viên cần học gì, quy trình mới được triển khai theo hướng:
Vấn đề lâm sàng cốt lõi
→ Bác sĩ cần làm được gì?
→ Kiến thức – kỹ năng – thái độ cần học
→ Bài giảng hiện có đáp ứng đến đâu?
→ Nội dung cần bổ sung/tích hợp
→ Đánh giá bằng MCQ, OSCE, ca lâm sàng và thực hành.
Theo đó, đầu ra năng lực trở thành điểm xuất phát để định hướng lại nội dung, hoạt động dạy học và lượng giá.
Phương pháp này cũng đặt ra yêu cầu đối với từng Bộ môn trong việc xây dựng ma trận:
Vấn đề lâm sàng cốt lõi → đầu ra năng lực → bài giảng hiện có → nội dung cần bổ sung → hình thức đánh giá.
Lấy người bệnh làm trung tâm của quá trình đào tạo
Một điểm nhấn quan trọng của định hướng đổi mới là chuyển từ dạy theo môn học sang dạy theo hành trình người bệnh.
Thay vì bắt đầu từ tên môn học hoặc danh mục kiến thức riêng lẻ, quá trình học tập bắt đầu từ vấn đề thực tế của người bệnh. Người học được đặt vào bối cảnh lâm sàng để xác định vấn đề, nhận diện nguy cơ, khai thác bệnh sử, khám, lựa chọn cận lâm sàng, chẩn đoán, xử trí, tư vấn và theo dõi.
Theo định hướng này, kiến thức chuyên môn không đứng riêng biệt mà được tích hợp với kỹ năng thực hành, giao tiếp, an toàn người bệnh và dự phòng trong cùng một quá trình chăm sóc.
Mỗi bài giảng vì vậy cần hướng đến việc trả lời những câu hỏi thiết thực:
- Người bệnh đang gặp vấn đề gì?
- Dấu hiệu nào cảnh báo tình trạng nguy hiểm?
- Bác sĩ cần khai thác và khám những gì?
- Cần lựa chọn cận lâm sàng nào?
- Chẩn đoán định hướng và chẩn đoán phân biệt như thế nào?
- Xử trí ban đầu ra sao?
- Khi nào cần hội chẩn hoặc chuyển tuyến?
- Cần tư vấn, dự phòng và theo dõi người bệnh như thế nào?
Đây là sự chuyển đổi từ “học kiến thức về bệnh” sang “học cách giải quyết vấn đề của người bệnh”.
Phân công 128 vấn đề lâm sàng cốt lõi cho các Bộ môn
Để triển khai thống nhất, Khoa Y đã xây dựng phân công 128 vấn đề lâm sàng cốt lõi cho các Bộ môn chủ trì. Theo tài liệu kế hoạch, các nhóm có số lượng vấn đề được phân công gồm: Sản phụ khoa 23; Thần kinh 12; Nội tổng quát – Tiêu hóa 11; Nội tổng quát – Hô hấp 8; Ngoại khoa 8; Tâm thần – Nhi chu sinh 7; Hồi sức cấp cứu chống độc 7; Nội tổng quát – Thận 7; Nhiễm 6; Nội tổng quát – Tim mạch 5, cùng các Bộ môn và đơn vị liên quan.
Một số nhóm vấn đề tiêu biểu:
Bộ môn Nội tổng quát – Tim mạch
Phụ trách các vấn đề đau ngực; tím/giảm oxy máu; tiếng tim và âm thổi bất thường; hồi hộp/rối loạn nhịp tim/bất thường điện tâm đồ; tăng huyết áp và rối loạn lipid.
Bộ môn Nội tổng quát – Hô hấp
Tập trung vào ho, đàm, khò khè; ho ra máu; khó thở cấp và mạn; tràn dịch màng phổi; bất thường X-quang ngực; bất thường khí máu động mạch.
Bộ môn Nội tổng quát – Tiêu hóa
Bao gồm buồn nôn/nôn; nuốt khó; đau bụng cấp và mạn; báng bụng; xuất huyết tiêu hóa; tiêu chảy cấp và mạn; táo bón; vàng da và bất thường chức năng gan.
Bộ môn Nội tổng quát – Thận
Bao gồm tiểu máu, tiểu đạm, phù, tổn thương thận cấp, bệnh thận mạn, bất thường tổng phân tích và cặn lắng nước tiểu, rối loạn điện giải.
Bộ môn Sản phụ khoa
Phụ trách nhóm vấn đề rộng liên quan đến sức khỏe phụ nữ, thai kỳ, xuất huyết thai kỳ, suy thai, thai giới hạn tăng trưởng trong tử cung, sinh non, tăng huyết áp thai kỳ, đái tháo đường thai kỳ, chuyển dạ, cấp cứu sản khoa, hậu sản và nuôi con bằng sữa mẹ.
Bên cạnh đó, một số vấn đề có tính chất liên Bộ môn, như chấn thương sọ não, đa chấn thương, té ngã…, đòi hỏi các đơn vị thống nhất Bộ môn điều phối và chuẩn đầu ra nhằm tránh trùng lặp và bảo đảm tính liên thông của chương trình.
AI là công cụ hỗ trợ, không thay thế vai trò chuyên môn của giảng viên
Tại Hội thảo ngày 18/9/2026, ChatGPT được giới thiệu như một công cụ hỗ trợ giảng viên trong quá trình rà soát, cập nhật và tái cấu trúc bài giảng, đặc biệt khi đối chiếu nội dung với 128 vấn đề lâm sàng cốt lõi.
Ba hướng ứng dụng được tập trung gồm:
Thứ nhất, rà soát và tái cấu trúc bài giảng: hỗ trợ nhận diện nội dung trùng lặp, những phần cần cập nhật và những khoảng trống cần bổ sung.
Thứ hai, phát triển ca bệnh và tình huống lâm sàng: hỗ trợ giảng viên xây dựng các tình huống để người học luyện tập phân tích dữ kiện và ra quyết định.
Thứ ba, hỗ trợ xây dựng học liệu và ôn tập theo năng lực: tạo các câu hỏi, tình huống và học liệu phù hợp với mục tiêu năng lực, đồng thời yêu cầu kiểm chứng thông tin trước khi sử dụng trong đào tạo. Định hướng này phù hợp với kế hoạch của Khoa Y về xây dựng MCQ/OSCE và học liệu AI có kiểm chứng.
Trong mô hình này, giảng viên vẫn giữ vai trò quyết định về chuyên môn, tính chính xác, tính phù hợp của nội dung và chuẩn đầu ra; AI được sử dụng như một công cụ hỗ trợ trong quá trình thiết kế và cải tiến học liệu.
Từ bài giảng đến đánh giá năng lực
Đổi mới bài giảng chỉ có ý nghĩa khi được triển khai đồng bộ với hoạt động lượng giá.
Khoa Y định hướng liên kết:
Bài giảng → Ca lâm sàng → Thực hành → MCQ/OSCE → Phản hồi → Cải tiến.
Mục tiêu là tạo sự nhất quán giữa những gì sinh viên được học, những gì sinh viên được thực hành và những gì sinh viên được đánh giá.
Kế hoạch triển khai được xác định theo ba giai đoạn:
Giai đoạn 1: Mapping 128 vấn đề lâm sàng với bài giảng và Bộ môn.
Giai đoạn 2: Tái cấu trúc bài giảng theo ca lâm sàng và năng lực.
Giai đoạn 3: Xây dựng MCQ/OSCE và học liệu AI có kiểm chứng.
Lắng nghe người học để cải tiến chương trình
Đổi mới chương trình đào tạo cũng cần được xây dựng trên cơ sở phản hồi của sinh viên.
Trong các hoạt động trước đó, Khoa Y đã tổ chức trao đổi với sinh viên sau kỳ thi thử nhằm ghi nhận ý kiến về mức độ phù hợp của đề thi, dạng tình huống, hình thức tổ chức, việc sử dụng ChatGPT tùy chỉnh và các đề xuất cải tiến bài giảng, ngân hàng câu hỏi và hoạt động hỗ trợ ôn tập.
Phản hồi của người học vì vậy được xem là một thành phần trong chu trình:
Dữ liệu người học → xác định khoảng trống → cập nhật bài giảng → điều chỉnh lượng giá → tiếp tục cải tiến.
Hướng tới chương trình đào tạo bác sĩ gắn với thực hành
Hội thảo ngày 18/9/2026 là một hoạt động trong quá trình Khoa Y triển khai định hướng đào tạo dựa trên năng lực, trong đó 128 vấn đề lâm sàng cốt lõi đóng vai trò là nền tảng để kết nối các Bộ môn và chuẩn hóa chương trình.
Thông qua phương pháp Backward Design, Khoa Y từng bước chuyển trọng tâm từ việc “truyền đạt đầy đủ nội dung” sang xác định rõ người học cần đạt năng lực gì và cần vận dụng năng lực đó như thế nào trong chăm sóc người bệnh.
Trong tiến trình này, 128 vấn đề lâm sàng cốt lõi không phải là một danh sách kiến thức mới, mà là công cụ để nhìn lại toàn bộ chương trình: nội dung nào cần giữ, nội dung nào cần cập nhật, nội dung nào cần tinh gọn, nội dung nào cần tích hợp và mỗi nội dung được đánh giá bằng phương thức nào.
Với sự tham gia của các Bộ môn, giảng viên và đội ngũ giáo vụ, Khoa Y hướng đến xây dựng một chương trình đào tạo trong đó người bệnh là điểm xuất phát, năng lực hành nghề là đích đến, Backward Design là phương pháp thiết kế và dữ liệu từ quá trình học tập – lượng giá là cơ sở cho cải tiến liên tục.
Khoa Y – Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Đào tạo dựa trên năng lực | Lấy người bệnh làm trung tâm | Đổi mới và cải tiến liên tục
Vài hình ảnh của buổi Hội thảo:








KHOA Y